Tiếng Việt
Bức điện tín tiếng Anh là gì?
bức điện tín tiếng Anh là Telegram /ˈtɛlɪˌɡræm/. Thư điện tín, một hình thức gửi tin nhắn nhanh qua điện thoại hoặc mạng viễn thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Telegram
Ví dụ câu với bức điện tín / Telegram
- 1
Tôi đã gửi một bức điện tín để thông báo về cuộc họp vào sáng mai.
I sent a telegram to inform about the meeting tomorrow morning.
- 2
Bức điện tín của ông ấy đã đến đúng giờ và rất ngắn gọn.
His telegram arrived on time and was very concise.
Ghi chú dùng từ bức điện tín
Bức điện tín là phương tiện truyền tin nhanh trước khi điện thoại và email phổ biến. Các từ liên quan: 'telegraph' (điện tín), 'message' (tin nhắn), 'communication' (giao tiếp).
Video minh hoạ bức điện tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức điện tín
Câu hỏi thường gặp về "bức điện tín"
Bức điện tín tiếng Anh là gì?
Bức điện tín tiếng Anh là "Telegram" (danh từ), nghĩa là: Thư điện tín, một hình thức gửi tin nhắn nhanh qua điện thoại hoặc mạng viễn thông.
"Telegram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Telegram" nghĩa tiếng Việt là "bức điện tín". Bức điện tín là phương tiện truyền tin nhanh trước khi điện thoại và email phổ biến.
Phát âm "Telegram" như thế nào?
"Telegram" có phiên âm IPA /ˈtɛlɪˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Telegram"?
I sent a telegram to inform about the meeting tomorrow morning. — Tôi đã gửi một bức điện tín để thông báo về cuộc họp vào sáng mai.