The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công điện khẩn tiếng Anh là gì?

công điện khẩn tiếng Anh là urgent official telegram /ˈɜrʤənt əˈfɪʃəl ˈtɛləˌɡræm/. Thông điệp điện thoại chính thức gửi gấp để truyền đạt thông tin quan trọng hoặc khẩn cấp.

Hình minh hoạ "công điện khẩn" tiếng Anh là "urgent official telegram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

urgent official telegram

Danh từ
/ˈɜrʤənt əˈfɪʃəl ˈtɛləˌɡræm/

Ví dụ câu với công điện khẩn / urgent official telegram

  1. 1

    Chính phủ đã gửi công điện khẩn để ứng phó với thiên tai.

    The government sent an urgent official telegram to coordinate disaster response.

  2. 2

    Công điện khẩn đã được gửi đến các đại sứ quán về tình hình khẩn cấp.

    An urgent official telegram was sent to the embassies regarding the emergency situation.

Ghi chú dùng từ công điện khẩn

Công điện khẩn là loại thông điệp chính thức, nhanh chóng truyền đạt thông tin quan trọng hoặc khẩn cấp. Các từ liên quan: 'telegram' (điện tín), 'urgent' (khẩn cấp), 'official' (chính thức).

Video minh hoạ công điện khẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công điện khẩn

Câu hỏi thường gặp về "công điện khẩn"

Công điện khẩn tiếng Anh là gì?

Công điện khẩn tiếng Anh là "urgent official telegram" (danh từ), nghĩa là: Thông điệp điện thoại chính thức gửi gấp để truyền đạt thông tin quan trọng hoặc khẩn cấp.

"urgent official telegram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"urgent official telegram" nghĩa tiếng Việt là "công điện khẩn". Công điện khẩn là loại thông điệp chính thức, nhanh chóng truyền đạt thông tin quan trọng hoặc khẩn cấp.

Phát âm "urgent official telegram" như thế nào?

"urgent official telegram" có phiên âm IPA /ˈɜrʤənt əˈfɪʃəl ˈtɛləˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "urgent official telegram"?

The government sent an urgent official telegram to coordinate disaster response. — Chính phủ đã gửi công điện khẩn để ứng phó với thiên tai.