Tiếng Việt
Bực dọc tiếng Anh là gì?
bực dọc tiếng Anh là apoplectic /ˌæp.əˈplek.tɪk/. Rất tức giận hoặc điên tiết, thường do bị kích thích hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apoplectic
Ví dụ câu với bực dọc / apoplectic
- 1
Anh ấy trở nên apoplectic khi nghe tin đó.
He became apoplectic when he heard the news.
- 2
Cô ấy trông rất bực dọc vì bị trễ giờ.
She looked very apoplectic because she was late.
Ghi chú dùng từ bực dọc
Từ 'apoplectic' mô tả cảm giác cực kỳ tức giận, thường liên quan đến các trạng thái sức khỏe như đột quỵ. Các từ liên quan: 'irate' (tức giận), 'enraged' (giận dữ), 'furious' (giận dữ dữ dội).
Video minh hoạ bực dọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bực dọc
Câu hỏi thường gặp về "bực dọc"
Bực dọc tiếng Anh là gì?
Bực dọc tiếng Anh là "apoplectic" (tính từ), nghĩa là: Rất tức giận hoặc điên tiết, thường do bị kích thích hoặc khó chịu.
"apoplectic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apoplectic" nghĩa tiếng Việt là "bực dọc". Từ 'apoplectic' mô tả cảm giác cực kỳ tức giận, thường liên quan đến các trạng thái sức khỏe như đột quỵ.
Phát âm "apoplectic" như thế nào?
"apoplectic" có phiên âm IPA /ˌæp.əˈplek.tɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apoplectic"?
He became apoplectic when he heard the news. — Anh ấy trở nên apoplectic khi nghe tin đó.