Tiếng Việt
Bực tức tiếng Anh là gì?
bực tức tiếng Anh là Annoyed /əˈnɔɪd/. Cảm thấy khó chịu hoặc tức giận do điều gì đó gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Annoyed
Ví dụ câu với bực tức / Annoyed
- 1
Tôi cảm thấy bực tức khi phải chờ đợi lâu.
I felt annoyed when I had to wait for a long time.
- 2
Cô ấy trở nên bực tức vì tiếng ồn quá lớn.
She became annoyed because of the loud noise.
Ghi chú dùng từ bực tức
Bực tức là cảm giác không thoải mái do bị làm phiền hoặc gây khó chịu. Các từ liên quan gồm 'angry' (tức giận), 'frustrated' (bực bội), 'irritated' (bực mình).
Video minh hoạ bực tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bực tức
Câu hỏi thường gặp về "bực tức"
Bực tức tiếng Anh là gì?
Bực tức tiếng Anh là "Annoyed" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy khó chịu hoặc tức giận do điều gì đó gây ra.
"Annoyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Annoyed" nghĩa tiếng Việt là "bực tức". Bực tức là cảm giác không thoải mái do bị làm phiền hoặc gây khó chịu.
Phát âm "Annoyed" như thế nào?
"Annoyed" có phiên âm IPA /əˈnɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Annoyed"?
I felt annoyed when I had to wait for a long time. — Tôi cảm thấy bực tức khi phải chờ đợi lâu.