Tiếng Việt
Bùi nhùi tiếng Anh là gì?
Bùi nhùi tiếng Anh là Tinder /ˈtɪndər/. Chất dễ bắt lửa dùng để bắt đầu đốt lửa hoặc cháy nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tinder
Ví dụ câu với Bùi nhùi / Tinder
- 1
Anh ấy dùng bùi nhùi để bắt lửa trong lều.
He used tinder to start the campfire.
- 2
Bùi nhùi rất hữu ích khi đi cắm trại.
Tinder is very useful when camping.
Ghi chú dùng từ Bùi nhùi
Bùi nhùi là vật liệu dễ bắt lửa, thường dùng để bắt lửa nhanh. Các từ liên quan: 'fire starter' (dụng cụ bắt lửa), 'kindling' (cành khô dễ bắt lửa), 'firewood' (gỗ đốt).
Video minh hoạ Bùi nhùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bùi nhùi
Câu hỏi thường gặp về "Bùi nhùi"
Bùi nhùi tiếng Anh là gì?
Bùi nhùi tiếng Anh là "Tinder" (danh từ), nghĩa là: Chất dễ bắt lửa dùng để bắt đầu đốt lửa hoặc cháy nhanh.
"Tinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tinder" nghĩa tiếng Việt là "Bùi nhùi". Bùi nhùi là vật liệu dễ bắt lửa, thường dùng để bắt lửa nhanh.
Phát âm "Tinder" như thế nào?
"Tinder" có phiên âm IPA /ˈtɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tinder"?
He used tinder to start the campfire. — Anh ấy dùng bùi nhùi để bắt lửa trong lều.