Tiếng Việt
Bùi tiếng Anh là gì?
bùi tiếng Anh là nutty taste /ˈnʌti teɪst/. Hương vị có vị hạt, thường ngọt hoặc béo, như trong các loại hạt hoặc bánh có hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nutty taste
Ví dụ câu với bùi / nutty taste
- 1
Hương vị bùi của hạt điều làm tôi thích thú.
The nutty taste of cashews makes them very popular.
- 2
Bánh quy này có vị bùi của hạnh nhân.
This cookie has a nutty taste from almonds.
Ghi chú dùng từ bùi
Bùi mô tả vị của các loại hạt hoặc thực phẩm có hương vị đặc trưng của hạt. Các từ liên quan gồm 'hạt', 'hương vị', 'béo'.
Video minh hoạ bùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bùi
Câu hỏi thường gặp về "bùi"
Bùi tiếng Anh là gì?
Bùi tiếng Anh là "nutty taste" (danh từ), nghĩa là: Hương vị có vị hạt, thường ngọt hoặc béo, như trong các loại hạt hoặc bánh có hương vị đặc trưng.
"nutty taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nutty taste" nghĩa tiếng Việt là "bùi". Bùi mô tả vị của các loại hạt hoặc thực phẩm có hương vị đặc trưng của hạt.
Phát âm "nutty taste" như thế nào?
"nutty taste" có phiên âm IPA /ˈnʌti teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nutty taste"?
The nutty taste of cashews makes them very popular. — Hương vị bùi của hạt điều làm tôi thích thú.