The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bún sứa tiếng Anh là gì?

bún sứa tiếng Anh là jellyfish noodle soup /ˈʤɛliˌfɪʃ ˈnudəl sup/. Món súp làm từ bún và sứa, phổ biến ở Việt Nam.

Hình minh hoạ "bún sứa" tiếng Anh là "jellyfish noodle soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jellyfish noodle soup

Danh từ
/ˈʤɛliˌfɪʃ ˈnudəl sup/

Ví dụ câu với bún sứa / jellyfish noodle soup

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn bún sứa ở quán ven sông.

    Last night, I ate jellyfish noodle soup at the riverside restaurant.

  2. 2

    Bún sứa là món đặc sản của miền Trung.

    Jellyfish noodle soup is a specialty of Central Vietnam.

Ghi chú dùng từ bún sứa

Bún sứa là món ăn truyền thống của Việt Nam, đặc trưng bởi sứa tươi và bún mềm. Các từ liên quan: 'bún' (noodle), 'sứa' (jellyfish), 'súp' (soup).

Video minh hoạ bún sứa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bún sứa

Câu hỏi thường gặp về "bún sứa"

Bún sứa tiếng Anh là gì?

Bún sứa tiếng Anh là "jellyfish noodle soup" (danh từ), nghĩa là: Món súp làm từ bún và sứa, phổ biến ở Việt Nam.

"jellyfish noodle soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jellyfish noodle soup" nghĩa tiếng Việt là "bún sứa". Bún sứa là món ăn truyền thống của Việt Nam, đặc trưng bởi sứa tươi và bún mềm.

Phát âm "jellyfish noodle soup" như thế nào?

"jellyfish noodle soup" có phiên âm IPA /ˈʤɛliˌfɪʃ ˈnudəl sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jellyfish noodle soup"?

Last night, I ate jellyfish noodle soup at the riverside restaurant. — Tối qua tôi đã ăn bún sứa ở quán ven sông.