Tiếng Việt
Cái vá tiếng Anh là gì?
cái vá tiếng Anh là soup ladle /sup ˈleɪdəl/. Dụng cụ dùng để múc canh hoặc súp, thường có tay cầm dài và miệng rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soup ladle
Ví dụ câu với cái vá / soup ladle
- 1
Tôi dùng cái vá để múc canh trong bữa tối.
She used the soup ladle to serve the hot broth.
- 2
Cái vá này rất phù hợp để lấy súp ra khỏi nồi.
This soup ladle is perfect for scooping out the soup.
Ghi chú dùng từ cái vá
Cái vá là dụng cụ nhà bếp dùng để múc canh hoặc súp. Các từ liên quan: 'spoon' (thìa), 'kitchen utensil' (dụng cụ nhà bếp), 'ladle' (cái vá).
Video minh hoạ cái vá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái vá
Câu hỏi thường gặp về "cái vá"
Cái vá tiếng Anh là gì?
Cái vá tiếng Anh là "soup ladle" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để múc canh hoặc súp, thường có tay cầm dài và miệng rộng.
"soup ladle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soup ladle" nghĩa tiếng Việt là "cái vá". Cái vá là dụng cụ nhà bếp dùng để múc canh hoặc súp.
Phát âm "soup ladle" như thế nào?
"soup ladle" có phiên âm IPA /sup ˈleɪdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soup ladle"?
She used the soup ladle to serve the hot broth. — Tôi dùng cái vá để múc canh trong bữa tối.