Tiếng Việt
Bủn tiếng Anh là gì?
bủn tiếng Anh là numbing /ˈnʌmɪŋ/. Tê liệt hoặc mất cảm giác do tác động của lạnh hoặc thuốc gây tê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
numbing
Ví dụ câu với bủn / numbing
- 1
Cảm giác của tôi trở nên bủn sau khi ngâm tay trong nước đá.
My fingers became numb after soaking them in ice water.
- 2
Thuốc gây tê làm cho khu vực đó bủn trong suốt quá trình phẫu thuật.
The anesthetic made the area numb during the surgery.
Ghi chú dùng từ bủn
Từ này mô tả cảm giác mất cảm giác tạm thời, thường do lạnh hoặc thuốc gây tê. Các từ liên quan: 'anesthetic' (thuốc gây tê), 'sensory' (cảm giác), 'paresthesia' (tê liệt bất thường).
Video minh hoạ bủn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bủn
Câu hỏi thường gặp về "bủn"
Bủn tiếng Anh là gì?
Bủn tiếng Anh là "numbing" (tính từ), nghĩa là: Tê liệt hoặc mất cảm giác do tác động của lạnh hoặc thuốc gây tê.
"numbing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"numbing" nghĩa tiếng Việt là "bủn". Từ này mô tả cảm giác mất cảm giác tạm thời, thường do lạnh hoặc thuốc gây tê.
Phát âm "numbing" như thế nào?
"numbing" có phiên âm IPA /ˈnʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "numbing"?
My fingers became numb after soaking them in ice water. — Cảm giác của tôi trở nên bủn sau khi ngâm tay trong nước đá.