Tiếng Việt
Bùn tiếng Anh là gì?
bùn tiếng Anh là mud /mʌd/. Chất lỏng hoặc đặc nhão, thường là đất sét hoặc đất sét pha trộn với nước, thường xuất hiện sau mưa hoặc trong các khu vực đất ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mud
Ví dụ câu với bùn / mud
- 1
Trẻ em thích chơi trong bùn.
Children love to play in the mud.
- 2
Xe bị mắc kẹt trong bùn sau cơn mưa lớn.
The car got stuck in the mud after the heavy rain.
Ghi chú dùng từ bùn
Bùn là hỗn hợp đất và nước, thường xuất hiện trong các khu vực ẩm ướt. Các từ liên quan: đất (soil), đất sét (clay), ẩm ướt (wet).
Video minh hoạ bùn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bùn
Câu hỏi thường gặp về "bùn"
Bùn tiếng Anh là gì?
Bùn tiếng Anh là "mud" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc đặc nhão, thường là đất sét hoặc đất sét pha trộn với nước, thường xuất hiện sau mưa hoặc trong các khu vực đất ẩm ướt.
"mud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mud" nghĩa tiếng Việt là "bùn". Bùn là hỗn hợp đất và nước, thường xuất hiện trong các khu vực ẩm ướt.
Phát âm "mud" như thế nào?
"mud" có phiên âm IPA /mʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mud"?
Children love to play in the mud. — Trẻ em thích chơi trong bùn.