Tiếng Việt
Bún tươi tiếng Anh là gì?
bún tươi tiếng Anh là noodle /ˈnudəl/. Món ăn làm từ sợi mì làm từ bột gạo, thường dùng trong các món phở hoặc bún.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noodle
Ví dụ câu với bún tươi / noodle
- 1
Tôi thích ăn bún tươi vào buổi sáng.
I like to eat fresh noodles in the morning.
- 2
Bún tươi thường được dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.
Fresh noodles are often used in traditional Vietnamese dishes.
Ghi chú dùng từ bún tươi
Bún tươi là loại mì làm từ bột gạo, mềm và dai. Các từ liên quan: 'phở' (noodle soup), 'bánh phở' (rice noodle cake), 'bún' (vermicelli).
Video minh hoạ bún tươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bún tươi
- búnrice noodle
- riêuVietnamese crab noodle soup
- bát mìbowl of noodle
- bún bìrice noodles with shredded pork skin
- bún bòbeef noodle soup
- bún cáVietnamese fish noodle soup
- bún đỏred noodle soup
- bún gàchicken noodle soup
- bún ốcsnail noodle soup
- mỳ tômInstant noodle with shrimp flavor
- bún bắpPhu Yen corn noodle soup
- bún chảkebab rice noodles
Câu hỏi thường gặp về "bún tươi"
Bún tươi tiếng Anh là gì?
Bún tươi tiếng Anh là "noodle", nghĩa là: Món ăn làm từ sợi mì làm từ bột gạo, thường dùng trong các món phở hoặc bún.
"noodle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noodle" nghĩa tiếng Việt là "bún tươi". Bún tươi là loại mì làm từ bột gạo, mềm và dai.
Phát âm "noodle" như thế nào?
"noodle" có phiên âm IPA /ˈnudəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noodle"?
I like to eat fresh noodles in the morning. — Tôi thích ăn bún tươi vào buổi sáng.