Tiếng Việt
Mỳ tôm tiếng Anh là gì?
mỳ tôm tiếng Anh là Instant noodle with shrimp flavor /ˈɪnstənt ˈnuːdəl wɪð ʃrɪmp ˈfleɪvər/. Mì ăn liền có hương vị tôm, phổ biến như một món ăn nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Instant noodle with shrimp flavor
Ví dụ câu với mỳ tôm / Instant noodle with shrimp flavor
- 1
Tôi thường ăn mỳ tôm vào buổi tối.
I often eat instant noodles with shrimp flavor in the evening.
- 2
Bạn muốn mua mỳ tôm hay mì gói khác?
Do you want to buy instant noodles with shrimp flavor or other types of noodles?
Ghi chú dùng từ mỳ tôm
Mỳ tôm là loại mì ăn liền có hương vị tôm, phổ biến trong các bữa ăn nhanh. Các từ liên quan: mì ăn liền (instant noodles), tôm (shrimp), mì gói (packaged noodles).
Video minh hoạ mỳ tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỳ tôm
Câu hỏi thường gặp về "mỳ tôm"
Mỳ tôm tiếng Anh là gì?
Mỳ tôm tiếng Anh là "Instant noodle with shrimp flavor" (danh từ), nghĩa là: Mì ăn liền có hương vị tôm, phổ biến như một món ăn nhanh.
"Instant noodle with shrimp flavor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Instant noodle with shrimp flavor" nghĩa tiếng Việt là "mỳ tôm". Mỳ tôm là loại mì ăn liền có hương vị tôm, phổ biến trong các bữa ăn nhanh.
Phát âm "Instant noodle with shrimp flavor" như thế nào?
"Instant noodle with shrimp flavor" có phiên âm IPA /ˈɪnstənt ˈnuːdəl wɪð ʃrɪmp ˈfleɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Instant noodle with shrimp flavor"?
I often eat instant noodles with shrimp flavor in the evening. — Tôi thường ăn mỳ tôm vào buổi tối.