The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bưng biền tiếng Anh là gì?

bưng biền tiếng Anh là Marshlands /ˈmɑːrʃˌlændz/. Vùng đất thấp, ẩm ướt, thường có nhiều cỏ và thực vật thủy sinh, thường xuyên ngập nước.

Hình minh hoạ "bưng biền" tiếng Anh là "Marshlands"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Marshlands

Danh từ
/ˈmɑːrʃˌlændz/

Ví dụ câu với bưng biền / Marshlands

  1. 1

    Họ đã đi qua những bãi bưng biền để đến làng bên kia.

    They crossed the marshlands to reach the village on the other side.

  2. 2

    Các loài chim thường sinh sống ở các bưng biền này.

    Many bird species inhabit these marshlands.

Ghi chú dùng từ bưng biền

Bưng biền là vùng đất thấp, ẩm ướt, thường xuyên ngập nước, liên quan đến các thuật ngữ như đầm lầy (swamp), đồng cỏ ngập nước (wet meadow), và đầm phá (bayou).

Video minh hoạ bưng biền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bưng biền

Câu hỏi thường gặp về "bưng biền"

Bưng biền tiếng Anh là gì?

Bưng biền tiếng Anh là "Marshlands" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất thấp, ẩm ướt, thường có nhiều cỏ và thực vật thủy sinh, thường xuyên ngập nước.

"Marshlands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Marshlands" nghĩa tiếng Việt là "bưng biền". Bưng biền là vùng đất thấp, ẩm ướt, thường xuyên ngập nước, liên quan đến các thuật ngữ như đầm lầy (swamp), đồng cỏ ngập nước (wet meadow), và đầm phá (bayou).

Phát âm "Marshlands" như thế nào?

"Marshlands" có phiên âm IPA /ˈmɑːrʃˌlændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Marshlands"?

They crossed the marshlands to reach the village on the other side. — Họ đã đi qua những bãi bưng biền để đến làng bên kia.