The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buôn bán ăn hoa hồng tiếng Anh là gì?

Buôn bán ăn hoa hồng tiếng Anh là Commission-based trading /kəˈmɪʃən beɪst ˈtreɪdɪŋ/. Hoạt động mua bán dựa trên hoa hồng hoặc phần trăm lợi nhuận.

Hình minh hoạ "Buôn bán ăn hoa hồng" tiếng Anh là "Commission-based trading"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commission-based trading

Danh từ
/kəˈmɪʃən beɪst ˈtreɪdɪŋ/

Ví dụ câu với Buôn bán ăn hoa hồng / Commission-based trading

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực buôn bán ăn hoa hồng để kiếm thêm thu nhập.

    He works in commission-based trading to earn extra income.

  2. 2

    Các nhà môi giới thường nhận hoa hồng từ các giao dịch của khách hàng.

    Brokers often receive commissions from their clients' transactions.

Ghi chú dùng từ Buôn bán ăn hoa hồng

Buôn bán ăn hoa hồng là hình thức kinh doanh dựa trên phần trăm hoa hồng. Các thuật ngữ liên quan: 'commission' (hoa hồng), 'broker' (nhà môi giới), 'transaction' (giao dịch).

Video minh hoạ Buôn bán ăn hoa hồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Buôn bán ăn hoa hồng

Câu hỏi thường gặp về "Buôn bán ăn hoa hồng"

Buôn bán ăn hoa hồng tiếng Anh là gì?

Buôn bán ăn hoa hồng tiếng Anh là "Commission-based trading" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán dựa trên hoa hồng hoặc phần trăm lợi nhuận.

"Commission-based trading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commission-based trading" nghĩa tiếng Việt là "Buôn bán ăn hoa hồng". Buôn bán ăn hoa hồng là hình thức kinh doanh dựa trên phần trăm hoa hồng.

Phát âm "Commission-based trading" như thế nào?

"Commission-based trading" có phiên âm IPA /kəˈmɪʃən beɪst ˈtreɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commission-based trading"?

He works in commission-based trading to earn extra income. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực buôn bán ăn hoa hồng để kiếm thêm thu nhập.