Tiếng Việt
Tự doanh tiếng Anh là gì?
Tự doanh tiếng Anh là Proprietary trading /prəˈpraɪətəri ˈtreɪdɪŋ/. Hoạt động giao dịch chứng khoán hoặc tài sản tài chính do chính công ty hoặc tổ chức sở hữu và tự quản lý nhằm sinh lợi riêng, không liên quan đến khách hàng bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Proprietary trading
Ví dụ câu với Tự doanh / Proprietary trading
- 1
Công ty này thực hiện tự doanh để tạo lợi nhuận từ thị trường chứng khoán.
The firm engages in proprietary trading to maximize its profits.
- 2
Các nhà đầu tư cần hiểu rõ về hoạt động tự doanh của ngân hàng để đánh giá rủi ro tài chính.
Investors should understand the bank's proprietary trading activities to assess financial risks.
Ghi chú dùng từ Tự doanh
Tự doanh là hoạt động tự quản lý và giao dịch của công ty nhằm sinh lợi riêng, khác với hoạt động môi giới hay tư vấn tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giao dịch tự doanh', 'quản lý rủi ro', 'thị trường tài chính'.
Video minh hoạ Tự doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự doanh
Câu hỏi thường gặp về "Tự doanh"
Tự doanh tiếng Anh là gì?
Tự doanh tiếng Anh là "Proprietary trading" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giao dịch chứng khoán hoặc tài sản tài chính do chính công ty hoặc tổ chức sở hữu và tự quản lý nhằm sinh lợi riêng, không liên quan đến khách hàng bên ngoài.
"Proprietary trading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Proprietary trading" nghĩa tiếng Việt là "Tự doanh". Tự doanh là hoạt động tự quản lý và giao dịch của công ty nhằm sinh lợi riêng, khác với hoạt động môi giới hay tư vấn tài chính.
Phát âm "Proprietary trading" như thế nào?
"Proprietary trading" có phiên âm IPA /prəˈpraɪətəri ˈtreɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Proprietary trading"?
The firm engages in proprietary trading to maximize its profits. — Công ty này thực hiện tự doanh để tạo lợi nhuận từ thị trường chứng khoán.