Tiếng Việt
Bươn chải tiếng Anh là gì?
Bươn chải tiếng Anh là make ends meet /meɪk ɛndz miːt/. Kiếm đủ sống qua ngày, xoay sở để trang trải cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make ends meet
Ví dụ câu với Bươn chải / make ends meet
- 1
Anh ấy phải làm thêm giờ để make ends meet.
He has to work overtime to make ends meet.
- 2
Cô ấy cố gắng tiết kiệm để make ends meet mỗi tháng.
She tries to save money to make ends meet every month.
Ghi chú dùng từ Bươn chải
Bươn chải là cách diễn đạt về việc xoay sở tài chính để sống qua ngày. Các từ liên quan: income (thu nhập), expenses (chi phí), budget (ngân sách).
Video minh hoạ Bươn chải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bươn chải
Câu hỏi thường gặp về "Bươn chải"
Bươn chải tiếng Anh là gì?
Bươn chải tiếng Anh là "make ends meet" (cụm từ), nghĩa là: Kiếm đủ sống qua ngày, xoay sở để trang trải cuộc sống.
"make ends meet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make ends meet" nghĩa tiếng Việt là "Bươn chải". Bươn chải là cách diễn đạt về việc xoay sở tài chính để sống qua ngày.
Phát âm "make ends meet" như thế nào?
"make ends meet" có phiên âm IPA /meɪk ɛndz miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make ends meet"?
He has to work overtime to make ends meet. — Anh ấy phải làm thêm giờ để make ends meet.