Tiếng Việt
Chầu trời tiếng Anh là gì?
chầu trời tiếng Anh là meet one's maker /mit wʌnz ˈmeɪkər/. Chạm trán với cái chết hoặc người đã khuất, thường để nói về việc chết hoặc gặp vận hạn lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meet one's maker
Ví dụ câu với chầu trời / meet one's maker
- 1
Anh ấy đã chầu trời sau tai nạn đó.
He met his maker after that accident.
- 2
Chúng ta không thể tránh khỏi việc chầu trời cuối cùng.
We cannot avoid meeting our maker in the end.
Ghi chú dùng từ chầu trời
Cụm từ này dùng để diễn tả việc chết hoặc gặp vận hạn lớn. Các từ liên quan: 'death' (cái chết), 'fate' (số phận), 'destiny' (định mệnh).
Video minh hoạ chầu trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chầu trời
- thợ rậppattern maker
- máy làm đáice maker
- máy pha cafecoffee maker
- phin pha cafephin coffee maker
- chầu thánh thểEucharistic adoration
- máy pha cà phêcoffee maker
- người làm muốisalt maker
- máy làm sữa hạtnut milk maker
- người lập phiếuvoucher maker
- phin pha cà phêphin coffee maker
- người quyết địnhdecision-maker
- máy nướng bánh mỳbread maker
Câu hỏi thường gặp về "chầu trời"
Chầu trời tiếng Anh là gì?
Chầu trời tiếng Anh là "meet one's maker" (cụm từ), nghĩa là: Chạm trán với cái chết hoặc người đã khuất, thường để nói về việc chết hoặc gặp vận hạn lớn.
"meet one's maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meet one's maker" nghĩa tiếng Việt là "chầu trời". Cụm từ này dùng để diễn tả việc chết hoặc gặp vận hạn lớn.
Phát âm "meet one's maker" như thế nào?
"meet one's maker" có phiên âm IPA /mit wʌnz ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meet one's maker"?
He met his maker after that accident. — Anh ấy đã chầu trời sau tai nạn đó.