The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chầu trời tiếng Anh là gì?

chầu trời tiếng Anh là meet one's maker /mit wʌnz ˈmeɪkər/. Chạm trán với cái chết hoặc người đã khuất, thường để nói về việc chết hoặc gặp vận hạn lớn.

Hình minh hoạ "chầu trời" tiếng Anh là "meet one's maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meet one's maker

Cụm từ
/mit wʌnz ˈmeɪkər/

Ví dụ câu với chầu trời / meet one's maker

  1. 1

    Anh ấy đã chầu trời sau tai nạn đó.

    He met his maker after that accident.

  2. 2

    Chúng ta không thể tránh khỏi việc chầu trời cuối cùng.

    We cannot avoid meeting our maker in the end.

Ghi chú dùng từ chầu trời

Cụm từ này dùng để diễn tả việc chết hoặc gặp vận hạn lớn. Các từ liên quan: 'death' (cái chết), 'fate' (số phận), 'destiny' (định mệnh).

Video minh hoạ chầu trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chầu trời

Câu hỏi thường gặp về "chầu trời"

Chầu trời tiếng Anh là gì?

Chầu trời tiếng Anh là "meet one's maker" (cụm từ), nghĩa là: Chạm trán với cái chết hoặc người đã khuất, thường để nói về việc chết hoặc gặp vận hạn lớn.

"meet one's maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meet one's maker" nghĩa tiếng Việt là "chầu trời". Cụm từ này dùng để diễn tả việc chết hoặc gặp vận hạn lớn.

Phát âm "meet one's maker" như thế nào?

"meet one's maker" có phiên âm IPA /mit wʌnz ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meet one's maker"?

He met his maker after that accident. — Anh ấy đã chầu trời sau tai nạn đó.