Tiếng Việt
Buồn nản tiếng Anh là gì?
buồn nản tiếng Anh là disheartened /dɪsˈhɑrtənd/. Cảm thấy mất hy vọng hoặc không còn động lực do thất bại hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disheartened
Ví dụ câu với buồn nản / disheartened
- 1
Anh ấy cảm thấy buồn nản sau khi thất bại trong kỳ thi.
He felt disheartened after failing the exam.
- 2
Cô ấy trở nên buồn nản khi không thể đạt được mục tiêu của mình.
She became disheartened when she couldn't achieve her goal.
Ghi chú dùng từ buồn nản
Buồn nản là cảm xúc tiêu cực khi mất hy vọng hoặc không còn động lực. Các từ liên quan gồm 'discouraged' (chán nản), 'demoralized' (mất tinh thần), 'dispirited' (mất tinh thần).
Video minh hoạ buồn nản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồn nản
Câu hỏi thường gặp về "buồn nản"
Buồn nản tiếng Anh là gì?
Buồn nản tiếng Anh là "disheartened" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy mất hy vọng hoặc không còn động lực do thất bại hoặc khó khăn.
"disheartened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disheartened" nghĩa tiếng Việt là "buồn nản". Buồn nản là cảm xúc tiêu cực khi mất hy vọng hoặc không còn động lực.
Phát âm "disheartened" như thế nào?
"disheartened" có phiên âm IPA /dɪsˈhɑrtənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disheartened"?
He felt disheartened after failing the exam. — Anh ấy cảm thấy buồn nản sau khi thất bại trong kỳ thi.