Tiếng Việt
Buồn nôn tiếng Anh là gì?
buồn nôn tiếng Anh là nausea /ˈnɔziə/. Cảm giác muốn nôn hoặc buồn nôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nausea
Ví dụ câu với buồn nôn / nausea
- 1
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá no.
I felt nausea after eating too much.
- 2
Thuốc chống buồn nôn có thể giúp giảm triệu chứng.
Anti-nausea medication can help reduce symptoms.
Ghi chú dùng từ buồn nôn
Buồn nôn là cảm giác muốn nôn. Các từ liên quan: 'vomiting' (nôn mửa), 'queasiness' (buồn nôn nhẹ), 'stomach upset' (đau bụng, khó tiêu).
Video minh hoạ buồn nôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồn nôn
Câu hỏi thường gặp về "buồn nôn"
Buồn nôn tiếng Anh là gì?
Buồn nôn tiếng Anh là "nausea" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác muốn nôn hoặc buồn nôn.
"nausea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nausea" nghĩa tiếng Việt là "buồn nôn". Buồn nôn là cảm giác muốn nôn.
Phát âm "nausea" như thế nào?
"nausea" có phiên âm IPA /ˈnɔziə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nausea"?
I felt nausea after eating too much. — Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá no.