Tiếng Việt
Buột miệng hé lộ điều gì tiếng Anh là gì?
buột miệng hé lộ điều gì tiếng Anh là blurt out /blɜrt aʊt/. Thốt ra điều gì đó một cách vô ý, không kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blurt out
Ví dụ câu với buột miệng hé lộ điều gì / blurt out
- 1
Anh ấy đã buột miệng hé lộ bí mật của mình trong cuộc họp.
He blurted out his secret during the meeting.
- 2
Cô ấy không cố ý, chỉ là buột miệng hé lộ thông tin nhạy cảm.
She didn't mean to, she just blurted out the sensitive information.
Ghi chú dùng từ buột miệng hé lộ điều gì
'Blurt out' nghĩa là thốt ra điều gì đó một cách vô ý, thường là điều riêng tư hoặc nhạy cảm. Các từ liên quan: 'say suddenly' (nói đột ngột), 'spill the beans' (tiết lộ bí mật), 'accidentally reveal' (tiết lộ vô tình).
Video minh hoạ buột miệng hé lộ điều gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buột miệng hé lộ điều gì
Câu hỏi thường gặp về "buột miệng hé lộ điều gì"
Buột miệng hé lộ điều gì tiếng Anh là gì?
Buột miệng hé lộ điều gì tiếng Anh là "blurt out" (động từ), nghĩa là: Thốt ra điều gì đó một cách vô ý, không kiểm soát.
"blurt out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blurt out" nghĩa tiếng Việt là "buột miệng hé lộ điều gì". 'Blurt out' nghĩa là thốt ra điều gì đó một cách vô ý, thường là điều riêng tư hoặc nhạy cảm.
Phát âm "blurt out" như thế nào?
"blurt out" có phiên âm IPA /blɜrt aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blurt out"?
He blurted out his secret during the meeting. — Anh ấy đã buột miệng hé lộ bí mật của mình trong cuộc họp.