Tiếng Việt
Hé tiếng Anh là gì?
hé tiếng Anh là ajar /əˈdʒɑːr/. Mở hé, chưa hoàn toàn mở, thường dùng để mô tả cửa hoặc nắp đang mở một phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ajar
Ví dụ câu với hé / ajar
- 1
Cửa phòng vẫn hé mở khi tôi đến.
The door was ajar when I arrived.
- 2
Nắp hộp vẫn hé mở, để lộ thức ăn bên trong.
The lid was ajar, revealing the food inside.
Ghi chú dùng từ hé
Từ 'ajar' mô tả trạng thái mở hé, chưa hoàn toàn mở. Các từ liên quan gồm 'partially open' (mở một phần), 'slightly open' (mở nhẹ), 'crack' (nứt, vết nứt nhỏ).
Video minh hoạ hé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hé
Câu hỏi thường gặp về "hé"
Hé tiếng Anh là gì?
Hé tiếng Anh là "ajar" (tính từ), nghĩa là: Mở hé, chưa hoàn toàn mở, thường dùng để mô tả cửa hoặc nắp đang mở một phần.
"ajar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ajar" nghĩa tiếng Việt là "hé". Từ 'ajar' mô tả trạng thái mở hé, chưa hoàn toàn mở.
Phát âm "ajar" như thế nào?
"ajar" có phiên âm IPA /əˈdʒɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ajar"?
The door was ajar when I arrived. — Cửa phòng vẫn hé mở khi tôi đến.