The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bút kẻ mắt tiếng Anh là gì?

bút kẻ mắt tiếng Anh là Eyeliner /ˈaɪˌlaɪnər/. Dụng cụ dùng để vẽ đường viền mắt, tạo điểm nhấn cho mắt trong trang điểm.

Hình minh hoạ "bút kẻ mắt" tiếng Anh là "Eyeliner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eyeliner

Danh từ
/ˈaɪˌlaɪnər/

Ví dụ câu với bút kẻ mắt / Eyeliner

  1. 1

    Cô ấy đã dùng bút kẻ mắt để làm cho đôi mắt trông sắc nét hơn.

    She used eyeliner to make her eyes look sharper.

  2. 2

    Tôi thích thử các loại bút kẻ mắt màu khác nhau để thay đổi phong cách trang điểm.

    I like trying different colored eyeliners to change my makeup style.

Ghi chú dùng từ bút kẻ mắt

Bút kẻ mắt là dụng cụ trang điểm dùng để vẽ viền quanh mí mắt nhằm làm nổi bật hoặc tạo phong cách riêng. Các từ liên quan: mascara (chuốt mi), eyeshadow (Phấn mắt), eyeliner (bút kẻ mắt).

Video minh hoạ bút kẻ mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bút kẻ mắt

Câu hỏi thường gặp về "bút kẻ mắt"

Bút kẻ mắt tiếng Anh là gì?

Bút kẻ mắt tiếng Anh là "Eyeliner" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để vẽ đường viền mắt, tạo điểm nhấn cho mắt trong trang điểm.

"Eyeliner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eyeliner" nghĩa tiếng Việt là "bút kẻ mắt". Bút kẻ mắt là dụng cụ trang điểm dùng để vẽ viền quanh mí mắt nhằm làm nổi bật hoặc tạo phong cách riêng.

Phát âm "Eyeliner" như thế nào?

"Eyeliner" có phiên âm IPA /ˈaɪˌlaɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eyeliner"?

She used eyeliner to make her eyes look sharper. — Cô ấy đã dùng bút kẻ mắt để làm cho đôi mắt trông sắc nét hơn.