Tiếng Việt
Kẻ mắt nước tiếng Anh là gì?
kẻ mắt nước tiếng Anh là liquid eyeliner /ˈlɪkwɪd ˈaɪlaɪnər/. Chì kẻ mắt dạng lỏng dùng để tạo đường viền mắt rõ nét và sắc sảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liquid eyeliner
Ví dụ câu với kẻ mắt nước / liquid eyeliner
- 1
Tôi dùng kẻ mắt nước để làm cho mắt trông to hơn.
I used liquid eyeliner to make my eyes look bigger.
- 2
Cô ấy chọn màu đen cho kẻ mắt nước của mình.
She chose black for her liquid eyeliner.
Ghi chú dùng từ kẻ mắt nước
Kẻ mắt nước là loại mỹ phẩm dùng để vẽ viền mắt, giúp tạo điểm nhấn cho mắt. Các thuật ngữ liên quan: mascara (chuốt mi), eyeshadow (Phấn mắt), eyeliner (kẻ mắt).
Video minh hoạ kẻ mắt nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ mắt nước
Câu hỏi thường gặp về "kẻ mắt nước"
Kẻ mắt nước tiếng Anh là gì?
Kẻ mắt nước tiếng Anh là "liquid eyeliner" (danh từ), nghĩa là: Chì kẻ mắt dạng lỏng dùng để tạo đường viền mắt rõ nét và sắc sảo.
"liquid eyeliner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liquid eyeliner" nghĩa tiếng Việt là "kẻ mắt nước". Kẻ mắt nước là loại mỹ phẩm dùng để vẽ viền mắt, giúp tạo điểm nhấn cho mắt.
Phát âm "liquid eyeliner" như thế nào?
"liquid eyeliner" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪd ˈaɪlaɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liquid eyeliner"?
I used liquid eyeliner to make my eyes look bigger. — Tôi dùng kẻ mắt nước để làm cho mắt trông to hơn.