The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá bơn sao tiếng Anh là gì?

cá bơn sao tiếng Anh là European plaice /ˌjʊrəˈpiən pleɪs/. Cá bơn sao là một loại cá biển có thân hình dẹt, màu nâu hoặc xám với các đốm trắng hoặc vàng trên lưng, thường sống ở vùng biển châu Âu.

Hình minh hoạ "cá bơn sao" tiếng Anh là "European plaice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

European plaice

/ˌjʊrəˈpiən pleɪs/

Ví dụ câu với cá bơn sao / European plaice

  1. 1

    Chúng tôi đã bắt được một con cá bơn sao lớn khi đi câu cá biển.

    We caught a large European plaice while fishing at the coast.

  2. 2

    Cá bơn sao thường được chế biến thành món nướng hoặc hấp.

    European plaice is often prepared grilled or steamed.

Ghi chú dùng từ cá bơn sao

Cá bơn sao là một loại cá biển phổ biến ở châu Âu, thuộc họ cá bơn. Các từ liên quan gồm 'flatfish' (cá bẹ), 'fisheries' (ngư nghiệp), và 'seafood' (hải sản).

Video minh hoạ cá bơn sao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá bơn sao

Câu hỏi thường gặp về "cá bơn sao"

Cá bơn sao tiếng Anh là gì?

Cá bơn sao tiếng Anh là "European plaice", nghĩa là: Cá bơn sao là một loại cá biển có thân hình dẹt, màu nâu hoặc xám với các đốm trắng hoặc vàng trên lưng, thường sống ở vùng biển châu Âu.

"European plaice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"European plaice" nghĩa tiếng Việt là "cá bơn sao". Cá bơn sao là một loại cá biển phổ biến ở châu Âu, thuộc họ cá bơn.

Phát âm "European plaice" như thế nào?

"European plaice" có phiên âm IPA /ˌjʊrəˈpiən pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "European plaice"?

We caught a large European plaice while fishing at the coast. — Chúng tôi đã bắt được một con cá bơn sao lớn khi đi câu cá biển.