Tiếng Việt
Cá tiếng Anh là gì?
cá tiếng Anh là fish /fɪʃ/. Động vật có xương sống sống dưới nước, thường có vảy, mang để thở và đuôi để bơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish
Ví dụ câu với cá / fish
- 1
Tôi thích câu cá vào cuối tuần.
I like to go fishing on weekends.
- 2
Cá hồi là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.
Salmon is a popular type of fish in Japanese cuisine.
Ghi chú dùng từ cá
Cá là một loài động vật sống dưới nước, có thể dùng làm thực phẩm hoặc để câu cá. Các từ liên quan: 'động vật' (animal), 'thức ăn' (food), 'câu cá' (fishing).
Video minh hoạ cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cá
Câu hỏi thường gặp về "cá"
Cá tiếng Anh là gì?
Cá tiếng Anh là "fish" (danh từ), nghĩa là: Động vật có xương sống sống dưới nước, thường có vảy, mang để thở và đuôi để bơi.
"fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish" nghĩa tiếng Việt là "cá". Cá là một loài động vật sống dưới nước, có thể dùng làm thực phẩm hoặc để câu cá.
Phát âm "fish" như thế nào?
"fish" có phiên âm IPA /fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish"?
I like to go fishing on weekends. — Tôi thích câu cá vào cuối tuần.