Tiếng Việt
Cá bống mú tiếng Anh là gì?
cá bống mú tiếng Anh là gudgeon /ˈgʌdʒən/. Cá bống mú là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng nước ngọt hoặc nước lợ, được biết đến với thân hình nhỏ, màu sắc sáng bóng và thường dùng làm mồi câu hoặc trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gudgeon
Ví dụ câu với cá bống mú / gudgeon
- 1
Tôi đã bắt được một con cá bống mú trong ao sáng nay.
I caught a gudgeon in the pond this morning.
- 2
Cá bống mú thường được dùng làm mồi câu cá lớn.
Gudgeon is often used as bait for bigger fish.
Ghi chú dùng từ cá bống mú
Cá bống mú là loại cá nhỏ, thường dùng làm mồi câu hoặc trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'cá nhỏ' (small fish), 'mồi câu' (bait), 'cá nước ngọt' (freshwater fish).
Video minh hoạ cá bống mú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá bống mú
Câu hỏi thường gặp về "cá bống mú"
Cá bống mú tiếng Anh là gì?
Cá bống mú tiếng Anh là "gudgeon", nghĩa là: Cá bống mú là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng nước ngọt hoặc nước lợ, được biết đến với thân hình nhỏ, màu sắc sáng bóng và thường dùng làm mồi câu hoặc trong ẩm thực.
"gudgeon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gudgeon" nghĩa tiếng Việt là "cá bống mú". Cá bống mú là loại cá nhỏ, thường dùng làm mồi câu hoặc trong ẩm thực.
Phát âm "gudgeon" như thế nào?
"gudgeon" có phiên âm IPA /ˈgʌdʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gudgeon"?
I caught a gudgeon in the pond this morning. — Tôi đã bắt được một con cá bống mú trong ao sáng nay.