The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá đao răng nhọn tiếng Anh là gì?

cá đao răng nhọn tiếng Anh là narrow sawfish /ˈnɛroʊ ˈsɔˌfɪʃ/. Cá đao răng nhọn là một loài cá mập có thân dài, mỏng và hàm răng nhọn, thường sống ở vùng nước nông.

Hình minh hoạ "cá đao răng nhọn" tiếng Anh là "narrow sawfish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

narrow sawfish

/ˈnɛroʊ ˈsɔˌfɪʃ/

Ví dụ câu với cá đao răng nhọn / narrow sawfish

  1. 1

    Cá đao răng nhọn thường sống ở các vùng ven biển nhiệt đới.

    The narrow sawfish is commonly found in tropical coastal waters.

  2. 2

    Chúng ta cần bảo vệ cá đao răng nhọn khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

    We need to protect the narrow sawfish from extinction.

Ghi chú dùng từ cá đao răng nhọn

Cá đao răng nhọn là một loài cá đặc biệt với hàm răng nhọn sắc, thuộc họ cá mập. Các từ liên quan: 'shark' (cá mập), 'marine life' (đời sống biển), 'conservation' (bảo tồn).

Video minh hoạ cá đao răng nhọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá đao răng nhọn

Câu hỏi thường gặp về "cá đao răng nhọn"

Cá đao răng nhọn tiếng Anh là gì?

Cá đao răng nhọn tiếng Anh là "narrow sawfish", nghĩa là: Cá đao răng nhọn là một loài cá mập có thân dài, mỏng và hàm răng nhọn, thường sống ở vùng nước nông.

"narrow sawfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"narrow sawfish" nghĩa tiếng Việt là "cá đao răng nhọn". Cá đao răng nhọn là một loài cá đặc biệt với hàm răng nhọn sắc, thuộc họ cá mập.

Phát âm "narrow sawfish" như thế nào?

"narrow sawfish" có phiên âm IPA /ˈnɛroʊ ˈsɔˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "narrow sawfish"?

The narrow sawfish is commonly found in tropical coastal waters. — Cá đao răng nhọn thường sống ở các vùng ven biển nhiệt đới.