Tiếng Việt
Cá răng đao tiếng Anh là gì?
cá răng đao tiếng Anh là piranha /pɪˈrænhə/. Cá răng đao là loại cá dữ, nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn và khả năng cắn xé mạnh mẽ trong các dòng sông nhiệt đới Nam Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piranha
Ví dụ câu với cá răng đao / piranha
- 1
Cá răng đao thường săn mồi theo đàn để bắt con mồi lớn hơn.
Piranhas often hunt in groups to catch larger prey.
- 2
Trong bộ phim, cá răng đao được mô tả là loài cá nguy hiểm và hung dữ.
In the movie, the piranha is depicted as a dangerous and aggressive fish.
Ghi chú dùng từ cá răng đao
Cá răng đao là loài cá ăn thịt, có hàm răng sắc như dao, liên quan đến các thuật ngữ như 'predator' (kẻ săn mồi), 'flesh-eating' (ăn thịt), và 'aggressive' (hung dữ).
Video minh hoạ cá răng đao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá răng đao
Câu hỏi thường gặp về "cá răng đao"
Cá răng đao tiếng Anh là gì?
Cá răng đao tiếng Anh là "piranha", nghĩa là: Cá răng đao là loại cá dữ, nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn và khả năng cắn xé mạnh mẽ trong các dòng sông nhiệt đới Nam Mỹ.
"piranha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piranha" nghĩa tiếng Việt là "cá răng đao". Cá răng đao là loài cá ăn thịt, có hàm răng sắc như dao, liên quan đến các thuật ngữ như 'predator' (kẻ săn mồi), 'flesh-eating' (ăn thịt), và 'aggressive' (hung dữ).
Phát âm "piranha" như thế nào?
"piranha" có phiên âm IPA /pɪˈrænhə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piranha"?
Piranhas often hunt in groups to catch larger prey. — Cá răng đao thường săn mồi theo đàn để bắt con mồi lớn hơn.