Tiếng Việt
Ca ta lô tiếng Anh là gì?
ca ta lô tiếng Anh là Catalog /ˈkætəlɒɡ/. Danh mục liệt kê các mặt hàng hoặc mục trong một danh sách chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Catalog
Ví dụ câu với ca ta lô / Catalog
- 1
Tôi đã xem qua catalog sản phẩm mới của công ty.
I looked through the new product catalog of the company.
- 2
Bạn có thể tìm thấy thông tin trong catalog của thư viện.
You can find the information in the library catalog.
Ghi chú dùng từ ca ta lô
Catalog là danh sách các mục hoặc mặt hàng, thường dùng trong bán hàng hoặc thư viện. Các từ liên quan: index (chỉ mục), directory (thư mục), list (danh sách).
Video minh hoạ ca ta lô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca ta lô
Câu hỏi thường gặp về "ca ta lô"
Ca ta lô tiếng Anh là gì?
Ca ta lô tiếng Anh là "Catalog" (danh từ), nghĩa là: Danh mục liệt kê các mặt hàng hoặc mục trong một danh sách chính thức.
"Catalog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Catalog" nghĩa tiếng Việt là "ca ta lô". Catalog là danh sách các mục hoặc mặt hàng, thường dùng trong bán hàng hoặc thư viện.
Phát âm "Catalog" như thế nào?
"Catalog" có phiên âm IPA /ˈkætəlɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Catalog"?
I looked through the new product catalog of the company. — Tôi đã xem qua catalog sản phẩm mới của công ty.