Tiếng Việt
Danh mục hàng hóa tiếng Anh là gì?
danh mục hàng hóa tiếng Anh là product catalog /ˈprɒdʌkt ˈkætəlɒɡ/. Danh sách các mặt hàng hoặc sản phẩm được liệt kê trong một danh mục để dễ dàng tra cứu hoặc lựa chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
product catalog
Ví dụ câu với danh mục hàng hóa / product catalog
- 1
Bạn có thể xem danh mục hàng hóa của cửa hàng để biết các sản phẩm có sẵn.
You can check the product catalog of the store to see the available items.
- 2
Danh mục hàng hóa này giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm mong muốn.
This product catalog helps customers easily find the desired items.
Ghi chú dùng từ danh mục hàng hóa
Danh mục hàng hóa là danh sách các sản phẩm trong một cửa hàng hoặc công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'product list' (danh sách sản phẩm), 'catalogue' (bản danh mục).
Video minh hoạ danh mục hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh mục hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "danh mục hàng hóa"
Danh mục hàng hóa tiếng Anh là gì?
Danh mục hàng hóa tiếng Anh là "product catalog" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mặt hàng hoặc sản phẩm được liệt kê trong một danh mục để dễ dàng tra cứu hoặc lựa chọn.
"product catalog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"product catalog" nghĩa tiếng Việt là "danh mục hàng hóa". Danh mục hàng hóa là danh sách các sản phẩm trong một cửa hàng hoặc công ty.
Phát âm "product catalog" như thế nào?
"product catalog" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt ˈkætəlɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "product catalog"?
You can check the product catalog of the store to see the available items. — Bạn có thể xem danh mục hàng hóa của cửa hàng để biết các sản phẩm có sẵn.