The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá thòi lòi tiếng Anh là gì?

cá thòi lòi tiếng Anh là giant mudskipper /ˈʤaɪənt ˈmʌdˌskɪpər/. Cá thòi lòi là loài cá có khả năng di chuyển trên cạn và sống trong môi trường nước lợ, nổi bật với khả năng thò đầu và thân ra khỏi mặt nước.

Hình minh hoạ "cá thòi lòi" tiếng Anh là "giant mudskipper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

giant mudskipper

/ˈʤaɪənt ˈmʌdˌskɪpər/

Ví dụ câu với cá thòi lòi / giant mudskipper

  1. 1

    Con cá thòi lòi này có thể bò trên bãi cát ẩm ướt.

    The giant mudskipper can walk on wet sand.

  2. 2

    Cá thòi lòi thích sống trong vùng đầm lầy và bãi cạn.

    The giant mudskipper prefers living in marshes and mudflats.

Ghi chú dùng từ cá thòi lòi

Cá thòi lòi là loài cá đặc biệt có thể di chuyển trên đất liền nhờ khả năng thò đầu và thân ra khỏi mặt nước. Các từ liên quan: amphibious (lưỡng cư), estuarine (thuộc vùng cửa sông), amphibian (động vật lưỡng cư).

Video minh hoạ cá thòi lòi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá thòi lòi

Câu hỏi thường gặp về "cá thòi lòi"

Cá thòi lòi tiếng Anh là gì?

Cá thòi lòi tiếng Anh là "giant mudskipper", nghĩa là: Cá thòi lòi là loài cá có khả năng di chuyển trên cạn và sống trong môi trường nước lợ, nổi bật với khả năng thò đầu và thân ra khỏi mặt nước.

"giant mudskipper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"giant mudskipper" nghĩa tiếng Việt là "cá thòi lòi". Cá thòi lòi là loài cá đặc biệt có thể di chuyển trên đất liền nhờ khả năng thò đầu và thân ra khỏi mặt nước.

Phát âm "giant mudskipper" như thế nào?

"giant mudskipper" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt ˈmʌdˌskɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "giant mudskipper"?

The giant mudskipper can walk on wet sand. — Con cá thòi lòi này có thể bò trên bãi cát ẩm ướt.