Tiếng Việt
Các đám đông tiếng Anh là gì?
các đám đông tiếng Anh là crowds //kraʊdz//. Những nhóm người tụ tập đông đúc tại một nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crowds
Ví dụ câu với các đám đông / crowds
- 1
Các đám đông đã tụ tập quanh sân khấu để xem buổi biểu diễn.
Crowds gathered around the stage to watch the performance.
- 2
Các đám đông trên phố khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
Crowds on the street made it difficult to get around.
Ghi chú dùng từ các đám đông
Cụm từ 'các đám đông' chỉ nhóm người tụ tập đông đúc. Các từ liên quan: 'gathering' (buổi tụ họp), 'mass' (đám đông lớn), 'crowd control' (kiểm soát đám đông).
Video minh hoạ các đám đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các đám đông
Câu hỏi thường gặp về "các đám đông"
Các đám đông tiếng Anh là gì?
Các đám đông tiếng Anh là "crowds" (danh từ), nghĩa là: Những nhóm người tụ tập đông đúc tại một nơi.
"crowds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crowds" nghĩa tiếng Việt là "các đám đông". Cụm từ 'các đám đông' chỉ nhóm người tụ tập đông đúc.
Phát âm "crowds" như thế nào?
"crowds" có phiên âm IPA //kraʊdz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crowds"?
Crowds gathered around the stage to watch the performance. — Các đám đông đã tụ tập quanh sân khấu để xem buổi biểu diễn.