The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đám tiếng Anh là gì?

đám tiếng Anh là ceremony /ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ hội hoặc buổi lễ trang trọng thường tổ chức để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

Hình minh hoạ "đám" tiếng Anh là "ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceremony

Danh từ
/ˈsɛrəˌmoʊni/

Ví dụ câu với đám / ceremony

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự đám cưới của bạn tôi vào cuối tuần rồi.

    We attended my friend's wedding ceremony last weekend.

  2. 2

    Đám tang diễn ra trong một không khí trang nghiêm.

    The funeral ceremony took place in a solemn atmosphere.

Ghi chú dùng từ đám

Đám thường liên quan đến các sự kiện trang trọng như đám cưới, đám tang. Các từ liên quan gồm có lễ hội (festival), lễ kỷ niệm (anniversary), và lễ hội truyền thống (traditional festival).

Video minh hoạ đám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đám

Câu hỏi thường gặp về "đám"

Đám tiếng Anh là gì?

Đám tiếng Anh là "ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội hoặc buổi lễ trang trọng thường tổ chức để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

"ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceremony" nghĩa tiếng Việt là "đám". Đám thường liên quan đến các sự kiện trang trọng như đám cưới, đám tang.

Phát âm "ceremony" như thế nào?

"ceremony" có phiên âm IPA /ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceremony"?

We attended my friend's wedding ceremony last weekend. — Chúng tôi đã tham dự đám cưới của bạn tôi vào cuối tuần rồi.