Tiếng Việt
Cắc tiếng Anh là gì?
cắc tiếng Anh là Cent /sɛnt/. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất trong nhiều hệ thống tiền tệ, thường dùng để chỉ phần nhỏ của đồng tiền chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cent
Ví dụ câu với cắc / Cent
- 1
Một đô la Mỹ bằng 100 cắc.
One US dollar equals 100 cents.
- 2
Bạn có thể trả bằng cắc hoặc tiền giấy.
You can pay with cents or bills.
Ghi chú dùng từ cắc
Cắc là phần nhỏ nhất của đồng tiền, thường dùng để đo lường giá trị nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dollar' (đô la), 'penny' (xu), 'nickel' (niken).
Video minh hoạ cắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắc
Câu hỏi thường gặp về "cắc"
Cắc tiếng Anh là gì?
Cắc tiếng Anh là "Cent" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất trong nhiều hệ thống tiền tệ, thường dùng để chỉ phần nhỏ của đồng tiền chính.
"Cent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cent" nghĩa tiếng Việt là "cắc". Cắc là phần nhỏ nhất của đồng tiền, thường dùng để đo lường giá trị nhỏ.
Phát âm "Cent" như thế nào?
"Cent" có phiên âm IPA /sɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cent"?
One US dollar equals 100 cents. — Một đô la Mỹ bằng 100 cắc.