Tiếng Việt
Cắc cớ tiếng Anh là gì?
Cắc cớ tiếng Anh là Quirky /ˈkwɜːki/. Kỳ quặc, lập dị, có nét riêng biệt khác thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quirky
Ví dụ câu với Cắc cớ / Quirky
- 1
Anh ấy có những sở thích cắc cớ khiến mọi người đều ngạc nhiên.
He has quirky hobbies that surprise everyone.
- 2
Phong cách thời trang của cô ấy rất cắc cớ và độc đáo.
Her fashion style is very quirky and unique.
Ghi chú dùng từ Cắc cớ
Từ 'quirky' mô tả sự khác thường, lập dị, thường mang nét đáng yêu hoặc gây chú ý. Các từ liên quan gồm 'eccentric' (kỳ quặc, lập dị), 'unconventional' (phi truyền thống), 'idiosyncratic' (đặc trưng riêng biệt).
Video minh hoạ Cắc cớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cắc cớ
Câu hỏi thường gặp về "Cắc cớ"
Cắc cớ tiếng Anh là gì?
Cắc cớ tiếng Anh là "Quirky" (tính từ), nghĩa là: Kỳ quặc, lập dị, có nét riêng biệt khác thường.
"Quirky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quirky" nghĩa tiếng Việt là "Cắc cớ". Từ 'quirky' mô tả sự khác thường, lập dị, thường mang nét đáng yêu hoặc gây chú ý.
Phát âm "Quirky" như thế nào?
"Quirky" có phiên âm IPA /ˈkwɜːki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quirky"?
He has quirky hobbies that surprise everyone. — Anh ấy có những sở thích cắc cớ khiến mọi người đều ngạc nhiên.