Tiếng Việt
Cách đều nhau tiếng Anh là gì?
cách đều nhau tiếng Anh là Evenly spaced /ˈiːvnli speɪst/. được sắp xếp hoặc phân bổ đều nhau về khoảng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evenly spaced
Ví dụ câu với cách đều nhau / Evenly spaced
- 1
Các hình tròn đều được sắp xếp đều nhau trên bàn.
The circles are evenly spaced on the table.
- 2
Các điểm trên đường thẳng đều cách đều nhau.
The points on the line are evenly spaced.
Ghi chú dùng từ cách đều nhau
Từ này mô tả sự phân bổ hoặc sắp xếp đều nhau về khoảng cách. Các từ liên quan: 'equidistant' (cách đều nhau về khoảng cách), 'uniform' (đồng đều, thống nhất), 'regular' (đều đặn, theo quy luật).
Video minh hoạ cách đều nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách đều nhau
Câu hỏi thường gặp về "cách đều nhau"
Cách đều nhau tiếng Anh là gì?
Cách đều nhau tiếng Anh là "Evenly spaced" (tính từ), nghĩa là: được sắp xếp hoặc phân bổ đều nhau về khoảng cách.
"Evenly spaced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evenly spaced" nghĩa tiếng Việt là "cách đều nhau". Từ này mô tả sự phân bổ hoặc sắp xếp đều nhau về khoảng cách.
Phát âm "Evenly spaced" như thế nào?
"Evenly spaced" có phiên âm IPA /ˈiːvnli speɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evenly spaced"?
The circles are evenly spaced on the table. — Các hình tròn đều được sắp xếp đều nhau trên bàn.