The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đều nhau tiếng Anh là gì?

đều nhau tiếng Anh là Equal /ˈiːkwəl/. Có cùng kích thước, số lượng hoặc giá trị; không chênh lệch.

Hình minh hoạ "đều nhau" tiếng Anh là "Equal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Equal

Tính từ
/ˈiːkwəl/

Ví dụ câu với đều nhau / Equal

  1. 1

    Hai mảnh vải đều nhau về kích thước.

    The two pieces of fabric are equal in size.

  2. 2

    Các nhóm đều nhau về số lượng học sinh.

    The groups are equal in the number of students.

Ghi chú dùng từ đều nhau

Từ này dùng để mô tả sự bằng nhau về kích thước hoặc số lượng. Các từ liên quan gồm 'equivalent' (tương đương), 'identical' (giống hệt), 'equate' (đồng nghĩa).

Video minh hoạ đều nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đều nhau

Câu hỏi thường gặp về "đều nhau"

Đều nhau tiếng Anh là gì?

Đều nhau tiếng Anh là "Equal" (tính từ), nghĩa là: Có cùng kích thước, số lượng hoặc giá trị; không chênh lệch.

"Equal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Equal" nghĩa tiếng Việt là "đều nhau". Từ này dùng để mô tả sự bằng nhau về kích thước hoặc số lượng.

Phát âm "Equal" như thế nào?

"Equal" có phiên âm IPA /ˈiːkwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Equal"?

The two pieces of fabric are equal in size. — Hai mảnh vải đều nhau về kích thước.