The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cadé tiếng Anh là gì?

Cadé tiếng Anh là Coconut custard /ˈkoʊkəˌnʌt ˈkʌstərd/. Món tráng miệng làm từ sữa dừa và trứng, có kết cấu mềm mịn, thường được dùng trong các dịp lễ hội.

Hình minh hoạ "Cadé" tiếng Anh là "Coconut custard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Coconut custard

Danh từ
/ˈkoʊkəˌnʌt ˈkʌstərd/

Ví dụ câu với Cadé / Coconut custard

  1. 1

    Tôi thích ăn cadé vào cuối tuần để thưởng thức vị béo của sữa dừa.

    I love eating coconut custard on weekends to enjoy its creamy coconut flavor.

  2. 2

    Cô ấy đã làm một chiếc cadé ngon để đãi khách trong bữa tiệc sinh nhật.

    She made a delicious coconut custard to serve at the birthday party.

Ghi chú dùng từ Cadé

Cadé là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, làm từ sữa dừa và trứng. Các từ liên quan: 'custard' (bánh trứng), 'dessert' (món tráng miệng), 'coconut' (dừa).

Video minh hoạ Cadé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cadé

Câu hỏi thường gặp về "Cadé"

Cadé tiếng Anh là gì?

Cadé tiếng Anh là "Coconut custard" (danh từ), nghĩa là: Món tráng miệng làm từ sữa dừa và trứng, có kết cấu mềm mịn, thường được dùng trong các dịp lễ hội.

"Coconut custard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Coconut custard" nghĩa tiếng Việt là "Cadé". Cadé là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, làm từ sữa dừa và trứng.

Phát âm "Coconut custard" như thế nào?

"Coconut custard" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt ˈkʌstərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Coconut custard"?

I love eating coconut custard on weekends to enjoy its creamy coconut flavor. — Tôi thích ăn cadé vào cuối tuần để thưởng thức vị béo của sữa dừa.