The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh bao kim sa tiếng Anh là gì?

bánh bao kim sa tiếng Anh là salted egg custard steamed bun /ˈsɔltəd ɛg ˈkʌstərd stimd bʌn/. Bánh bao kim sa là loại bánh bao hấp nhân trứng muối chảy, thường có lớp vỏ mềm mại, bên trong là nhân trứng muối béo ngậy, ngấm đều trong bánh.

Hình minh hoạ "bánh bao kim sa" tiếng Anh là "salted egg custard steamed bun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salted egg custard steamed bun

Danh từ
/ˈsɔltəd ɛg ˈkʌstərd stimd bʌn/

Ví dụ câu với bánh bao kim sa / salted egg custard steamed bun

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh bao kim sa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I love eating salted egg custard steamed buns for breakfast.

  2. 2

    Bánh bao kim sa có vị mặn của trứng muối hòa quyện với vị ngọt của bánh, rất hấp dẫn.

    Salted egg custard steamed buns have a salty flavor from the egg yolk mixed with the sweet dough, making them very appealing.

Ghi chú dùng từ bánh bao kim sa

Bánh bao kim sa là loại bánh truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh hấp như bánh bao, bánh trung thu. Trứng muối (salted egg) và bánh hấp (steamed bun) là các thuật ngữ liên quan.

Video minh hoạ bánh bao kim sa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh bao kim sa

Câu hỏi thường gặp về "bánh bao kim sa"

Bánh bao kim sa tiếng Anh là gì?

Bánh bao kim sa tiếng Anh là "salted egg custard steamed bun" (danh từ), nghĩa là: Bánh bao kim sa là loại bánh bao hấp nhân trứng muối chảy, thường có lớp vỏ mềm mại, bên trong là nhân trứng muối béo ngậy, ngấm đều trong bánh.

"salted egg custard steamed bun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salted egg custard steamed bun" nghĩa tiếng Việt là "bánh bao kim sa". Bánh bao kim sa là loại bánh truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh hấp như bánh bao, bánh trung thu.

Phát âm "salted egg custard steamed bun" như thế nào?

"salted egg custard steamed bun" có phiên âm IPA /ˈsɔltəd ɛg ˈkʌstərd stimd bʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salted egg custard steamed bun"?

I love eating salted egg custard steamed buns for breakfast. — Tôi thích ăn bánh bao kim sa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.