Tiếng Việt
Cãi bướng tiếng Anh là gì?
cãi bướng tiếng Anh là argue stubbornly /ˈɑrɡju ˈstʌbərnli/. Tranh luận hoặc phản đối một cách cứng đầu, không dễ dàng chấp nhận ý kiến của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
argue stubbornly
Ví dụ câu với cãi bướng / argue stubbornly
- 1
Anh ấy cãi bướng khi bị chỉ trích.
He argued stubbornly when criticized.
- 2
Cô ấy luôn cãi bướng về quan điểm của mình.
She always argues stubbornly about her opinions.
Ghi chú dùng từ cãi bướng
Cãi bướng mô tả thái độ không dễ dàng nhượng bộ trong tranh luận. Các từ liên quan: 'stubborn' (bảo thủ), 'argument' (tranh luận), 'defiant' (ngoan cố).
Video minh hoạ cãi bướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cãi bướng
Câu hỏi thường gặp về "cãi bướng"
Cãi bướng tiếng Anh là gì?
Cãi bướng tiếng Anh là "argue stubbornly" (động từ), nghĩa là: Tranh luận hoặc phản đối một cách cứng đầu, không dễ dàng chấp nhận ý kiến của người khác.
"argue stubbornly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"argue stubbornly" nghĩa tiếng Việt là "cãi bướng". Cãi bướng mô tả thái độ không dễ dàng nhượng bộ trong tranh luận.
Phát âm "argue stubbornly" như thế nào?
"argue stubbornly" có phiên âm IPA /ˈɑrɡju ˈstʌbərnli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "argue stubbornly"?
He argued stubbornly when criticized. — Anh ấy cãi bướng khi bị chỉ trích.