Tiếng Việt
Cãi vã tiếng Anh là gì?
cãi vã tiếng Anh là argue /ˈɑːɡjuː/. tranh luận hoặc tranh cãi về điều gì đó một cách gay gắt hoặc không đồng ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
argue
Ví dụ câu với cãi vã / argue
- 1
Họ thường cãi vã về việc nuôi dạy con cái.
They often argue about how to raise their children.
- 2
Tôi không muốn cãi vã nữa, hãy bình tĩnh lại.
I don't want to argue anymore, let's calm down.
Ghi chú dùng từ cãi vã
Cãi vã là hành động tranh luận gay gắt. Các từ liên quan gồm có tranh luận (debate), tranh cãi (dispute), và tranh chấp (conflict).
Video minh hoạ cãi vã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cãi vã
Câu hỏi thường gặp về "cãi vã"
Cãi vã tiếng Anh là gì?
Cãi vã tiếng Anh là "argue" (động từ), nghĩa là: tranh luận hoặc tranh cãi về điều gì đó một cách gay gắt hoặc không đồng ý.
"argue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"argue" nghĩa tiếng Việt là "cãi vã". Cãi vã là hành động tranh luận gay gắt.
Phát âm "argue" như thế nào?
"argue" có phiên âm IPA /ˈɑːɡjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "argue"?
They often argue about how to raise their children. — Họ thường cãi vã về việc nuôi dạy con cái.