Tiếng Việt
Cải cầu vồng tiếng Anh là gì?
cải cầu vồng tiếng Anh là swiss chard /swɪs ʧɑrd/. Cải cầu vồng là loại rau xanh có lá màu sắc sặc sỡ, thường dùng trong ẩm thực để làm salad hoặc nấu canh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swiss chard
Ví dụ câu với cải cầu vồng / swiss chard
- 1
Tôi thích ăn cải cầu vồng trong món salad của mình.
I like to add Swiss chard to my salads.
- 2
Cải cầu vồng nấu với tỏi rất ngon.
Swiss chard cooked with garlic is very tasty.
Ghi chú dùng từ cải cầu vồng
Cải cầu vồng còn gọi là rau chân vịt, giàu vitamin và khoáng chất. Các từ liên quan: 'leafy greens' (rau lá xanh), 'vegetables' (rau củ), 'nutrition' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ cải cầu vồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải cầu vồng
Câu hỏi thường gặp về "cải cầu vồng"
Cải cầu vồng tiếng Anh là gì?
Cải cầu vồng tiếng Anh là "swiss chard", nghĩa là: Cải cầu vồng là loại rau xanh có lá màu sắc sặc sỡ, thường dùng trong ẩm thực để làm salad hoặc nấu canh.
"swiss chard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swiss chard" nghĩa tiếng Việt là "cải cầu vồng". Cải cầu vồng còn gọi là rau chân vịt, giàu vitamin và khoáng chất.
Phát âm "swiss chard" như thế nào?
"swiss chard" có phiên âm IPA /swɪs ʧɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swiss chard"?
I like to add Swiss chard to my salads. — Tôi thích ăn cải cầu vồng trong món salad của mình.