Tiếng Việt
Cải tiếng Anh là gì?
cải tiếng Anh là cruciferous vegetables //kruːˈsɪf.ɚ.əs ˈvɛʤtəbəlz/. Các loại rau họ cải, giàu chất xơ và vitamin, thường dùng trong ẩm thực và có lợi cho sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cruciferous vegetables
Ví dụ câu với cải / cruciferous vegetables
- 1
Các loại rau cải như súp lơ và cải xoăn rất tốt cho sức khỏe.
Cruciferous vegetables like broccoli and kale are very healthy.
- 2
Tôi thích ăn cải xanh trong các món salad của mình.
I enjoy eating cruciferous vegetables in my salads.
Ghi chú dùng từ cải
Cải là nhóm rau thuộc họ Cải, bao gồm các loại như súp lơ, cải xoăn, cải bắp. Các từ liên quan: 'vegetables' (rau củ), 'fiber' (chất xơ), 'vitamins' (vitamin).
Video minh hoạ cải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cải
Câu hỏi thường gặp về "cải"
Cải tiếng Anh là gì?
Cải tiếng Anh là "cruciferous vegetables", nghĩa là: Các loại rau họ cải, giàu chất xơ và vitamin, thường dùng trong ẩm thực và có lợi cho sức khỏe.
"cruciferous vegetables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cruciferous vegetables" nghĩa tiếng Việt là "cải". Cải là nhóm rau thuộc họ Cải, bao gồm các loại như súp lơ, cải xoăn, cải bắp.
Phát âm "cruciferous vegetables" như thế nào?
"cruciferous vegetables" có phiên âm IPA //kruːˈsɪf.ɚ.əs ˈvɛʤtəbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cruciferous vegetables"?
Cruciferous vegetables like broccoli and kale are very healthy. — Các loại rau cải như súp lơ và cải xoăn rất tốt cho sức khỏe.