Tiếng Việt
Cái chặn tiếng tiếng Anh là gì?
cái chặn tiếng tiếng Anh là Noise suppressor /nɔɪz səˈprɛsər/. Thiết bị giảm tiếng ồn, thường dùng để hạn chế âm thanh không mong muốn trong các thiết bị điện tử hoặc truyền thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Noise suppressor
Ví dụ câu với cái chặn tiếng / Noise suppressor
- 1
Tôi đã lắp cái chặn tiếng để giảm tiếng ồn khi gọi điện.
I installed a noise suppressor to reduce the background noise during calls.
- 2
Cần mua một cái chặn tiếng mới cho microphone của bạn.
You need to buy a new noise suppressor for your microphone.
Ghi chú dùng từ cái chặn tiếng
Cái chặn tiếng giúp giảm tiếng ồn không mong muốn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'microphone', 'soundproofing', và 'filter' (lọc âm).
Video minh hoạ cái chặn tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chặn tiếng
Câu hỏi thường gặp về "cái chặn tiếng"
Cái chặn tiếng tiếng Anh là gì?
Cái chặn tiếng tiếng Anh là "Noise suppressor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị giảm tiếng ồn, thường dùng để hạn chế âm thanh không mong muốn trong các thiết bị điện tử hoặc truyền thông.
"Noise suppressor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Noise suppressor" nghĩa tiếng Việt là "cái chặn tiếng". Cái chặn tiếng giúp giảm tiếng ồn không mong muốn.
Phát âm "Noise suppressor" như thế nào?
"Noise suppressor" có phiên âm IPA /nɔɪz səˈprɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Noise suppressor"?
I installed a noise suppressor to reduce the background noise during calls. — Tôi đã lắp cái chặn tiếng để giảm tiếng ồn khi gọi điện.