Tiếng Việt
Cái chũm chọe tiếng Anh là gì?
cái chũm chọe tiếng Anh là Cymbals /ˈsɪmbəlz/. Chũm chọe là nhạc cụ trống kim loại dùng trong bộ trống để tạo âm vang lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cymbals
Ví dụ câu với cái chũm chọe / Cymbals
- 1
Ban nhạc chơi chũm chọe rất sôi động trong buổi hòa nhạc.
The band played the cymbals loudly during the concert.
- 2
Trong dàn nhạc, chũm chọe thường được dùng để nhấn mạnh điểm nhấn âm nhạc.
Cymbals are often used to accentuate musical moments in an orchestra.
Ghi chú dùng từ cái chũm chọe
Chũm chọe là nhạc cụ kim loại, thường dùng trong nhạc dân tộc và nhạc cổ điển. Các từ liên quan: 'drum' (trống), 'percussion' ( bộ gõ), 'instrument' (nhạc cụ).
Video minh hoạ cái chũm chọe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chũm chọe
Câu hỏi thường gặp về "cái chũm chọe"
Cái chũm chọe tiếng Anh là gì?
Cái chũm chọe tiếng Anh là "Cymbals" (danh từ), nghĩa là: Chũm chọe là nhạc cụ trống kim loại dùng trong bộ trống để tạo âm vang lớn.
"Cymbals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cymbals" nghĩa tiếng Việt là "cái chũm chọe". Chũm chọe là nhạc cụ kim loại, thường dùng trong nhạc dân tộc và nhạc cổ điển.
Phát âm "Cymbals" như thế nào?
"Cymbals" có phiên âm IPA /ˈsɪmbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cymbals"?
The band played the cymbals loudly during the concert. — Ban nhạc chơi chũm chọe rất sôi động trong buổi hòa nhạc.