Tiếng Việt
Cái được nêu trước tiếng Anh là gì?
cái được nêu trước tiếng Anh là antecedent /ˌæntɪˈsiːdənt/. Danh từ chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc đã xảy ra trước đó trong văn bản hoặc cuộc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antecedent
Ví dụ câu với cái được nêu trước / antecedent
- 1
Trong câu này, 'John' là antecedent của đại từ 'he'.
In this sentence, 'John' is the antecedent of the pronoun 'he'.
- 2
Từ 'the company' trong đoạn văn này là antecedent của 'it'.
The phrase 'the company' in this paragraph is the antecedent of 'it'.
Ghi chú dùng từ cái được nêu trước
Antecedent là thuật ngữ ngữ pháp chỉ từ hoặc cụm từ đứng trước đại từ để xác định rõ nghĩa. Các từ liên quan gồm 'pronoun' (đại từ), 'reference' (tham chiếu), 'coherence' (sự mạch lạc).
Video minh hoạ cái được nêu trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái được nêu trước
Câu hỏi thường gặp về "cái được nêu trước"
Cái được nêu trước tiếng Anh là gì?
Cái được nêu trước tiếng Anh là "antecedent" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc đã xảy ra trước đó trong văn bản hoặc cuộc trò chuyện.
"antecedent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antecedent" nghĩa tiếng Việt là "cái được nêu trước". Antecedent là thuật ngữ ngữ pháp chỉ từ hoặc cụm từ đứng trước đại từ để xác định rõ nghĩa.
Phát âm "antecedent" như thế nào?
"antecedent" có phiên âm IPA /ˌæntɪˈsiːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antecedent"?
In this sentence, 'John' is the antecedent of the pronoun 'he'. — Trong câu này, 'John' là antecedent của đại từ 'he'.