Tiếng Việt
Cái gãi lưng tiếng Anh là gì?
cái gãi lưng tiếng Anh là Back scratcher /bæk ˈskræʧər/. Dụng cụ dùng để gãi lưng, giúp giảm ngứa và thoải mái hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Back scratcher
Ví dụ câu với cái gãi lưng / Back scratcher
- 1
Tôi dùng cái gãi lưng để làm dịu cơn ngứa trên lưng.
I used the back scratcher to soothe the itch on my back.
- 2
Anh ấy mua một cái gãi lưng mới để sử dụng khi cần thiết.
He bought a new back scratcher to use when needed.
Ghi chú dùng từ cái gãi lưng
Cái gãi lưng là dụng cụ giúp gãi lưng dễ dàng hơn. Các từ liên quan: 'gãi' (scratch), 'dụng cụ' (tool), 'thoải mái' (comfortable).
Video minh hoạ cái gãi lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gãi lưng
Câu hỏi thường gặp về "cái gãi lưng"
Cái gãi lưng tiếng Anh là gì?
Cái gãi lưng tiếng Anh là "Back scratcher" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để gãi lưng, giúp giảm ngứa và thoải mái hơn.
"Back scratcher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Back scratcher" nghĩa tiếng Việt là "cái gãi lưng". Cái gãi lưng là dụng cụ giúp gãi lưng dễ dàng hơn.
Phát âm "Back scratcher" như thế nào?
"Back scratcher" có phiên âm IPA /bæk ˈskræʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Back scratcher"?
I used the back scratcher to soothe the itch on my back. — Tôi dùng cái gãi lưng để làm dịu cơn ngứa trên lưng.