Tiếng Việt
Cái gạt tàn tiếng Anh là gì?
cái gạt tàn tiếng Anh là Ashtray /ˈæʃˌtreɪ/. Chén đựng tàn thuốc lá hoặc xì gà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ashtray
Ví dụ câu với cái gạt tàn / Ashtray
- 1
Anh ấy đặt điếu thuốc vào cái gạt tàn sau khi hút xong.
He placed his cigarette in the ashtray after smoking.
- 2
Cần làm sạch cái gạt tàn thường xuyên để tránh mùi hôi.
The ashtray needs to be cleaned regularly to avoid bad smell.
Ghi chú dùng từ cái gạt tàn
Cái gạt tàn dùng để chứa tàn thuốc, thường đặt trên bàn. Các từ liên quan: 'ash' (tàn thuốc), 'cigarette' (thuốc lá), 'smoke' (khói).
Video minh hoạ cái gạt tàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gạt tàn
Câu hỏi thường gặp về "cái gạt tàn"
Cái gạt tàn tiếng Anh là gì?
Cái gạt tàn tiếng Anh là "Ashtray" (danh từ), nghĩa là: Chén đựng tàn thuốc lá hoặc xì gà.
"Ashtray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ashtray" nghĩa tiếng Việt là "cái gạt tàn". Cái gạt tàn dùng để chứa tàn thuốc, thường đặt trên bàn.
Phát âm "Ashtray" như thế nào?
"Ashtray" có phiên âm IPA /ˈæʃˌtreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ashtray"?
He placed his cigarette in the ashtray after smoking. — Anh ấy đặt điếu thuốc vào cái gạt tàn sau khi hút xong.