Tiếng Việt
Cái giảm âm tiếng Anh là gì?
cái giảm âm tiếng Anh là Silencer /ˈsaɪlənsər/. Thiết bị giảm tiếng ồn của súng hoặc thiết bị phát ra âm thanh lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Silencer
Ví dụ câu với cái giảm âm / Silencer
- 1
Anh ấy lắp cái giảm âm cho súng để không gây ồn.
He installed a silencer on his gun to reduce noise.
- 2
Công viên này có quy định cấm sử dụng cái giảm âm trong khu vực dân cư.
This park has regulations against using silencers in residential areas.
Ghi chú dùng từ cái giảm âm
Cái giảm âm là thiết bị giảm tiếng ồn của súng hoặc thiết bị phát ra âm thanh lớn. Các từ liên quan: 'silence' (sự yên lặng), 'noise' (tiếng ồn), 'muzzle' (báng súng).
Video minh hoạ cái giảm âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái giảm âm
Câu hỏi thường gặp về "cái giảm âm"
Cái giảm âm tiếng Anh là gì?
Cái giảm âm tiếng Anh là "Silencer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị giảm tiếng ồn của súng hoặc thiết bị phát ra âm thanh lớn.
"Silencer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Silencer" nghĩa tiếng Việt là "cái giảm âm". Cái giảm âm là thiết bị giảm tiếng ồn của súng hoặc thiết bị phát ra âm thanh lớn.
Phát âm "Silencer" như thế nào?
"Silencer" có phiên âm IPA /ˈsaɪlənsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Silencer"?
He installed a silencer on his gun to reduce noise. — Anh ấy lắp cái giảm âm cho súng để không gây ồn.