Tiếng Việt
Cái hốt rác tiếng Anh là gì?
cái hốt rác tiếng Anh là dustpan /ˈdʌst.pæn/. Dụng cụ dùng để xúc rác nhỏ hoặc bụi bẩn từ sàn nhà lên để bỏ đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dustpan
Ví dụ câu với cái hốt rác / dustpan
- 1
Tôi dùng cái hốt rác để quét bụi trong phòng.
I used the dustpan to sweep the dust in the room.
- 2
Hãy lấy cái hốt rác để dọn dẹp sàn nhà.
Take the dustpan to clean the floor.
Ghi chú dùng từ cái hốt rác
Cái hốt rác là dụng cụ vệ sinh dùng để gom rác nhỏ. Các từ liên quan: broom (cây chổi), mop (cây lau nhà), trash can (thùng rác).
Video minh hoạ cái hốt rác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái hốt rác
Câu hỏi thường gặp về "cái hốt rác"
Cái hốt rác tiếng Anh là gì?
Cái hốt rác tiếng Anh là "dustpan" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để xúc rác nhỏ hoặc bụi bẩn từ sàn nhà lên để bỏ đi.
"dustpan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dustpan" nghĩa tiếng Việt là "cái hốt rác". Cái hốt rác là dụng cụ vệ sinh dùng để gom rác nhỏ.
Phát âm "dustpan" như thế nào?
"dustpan" có phiên âm IPA /ˈdʌst.pæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dustpan"?
I used the dustpan to sweep the dust in the room. — Tôi dùng cái hốt rác để quét bụi trong phòng.